Kaori Dict

老年

ろうねん

rounen

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÃO NIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.old age

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "How can a man be born when he is old?" Nicodemus asked.

  • Old age is an island surrounded by death.

  • Life has a loneliness one cannot truly understand until reaching old age.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老年 (ろうねん) — old age | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict