Kaori Dict

背筋

せすじ

sesuji

thông dụng

Âm Hán-Việt: BỐI CÂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spine; line of the backbone

  2. danh từ

    2.seam down the back (of clothing)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sight sent chills of delight up my spine.

  • A shiver ran down my spine.

  • Carry your head high.

  • A shiver ran down my spine.

  • Carry your head high.

  • He was sitting up straight.

  • Carry your head high.

  • The sight made a chill run down my spine.

  • Please keep your back straight and relax your body.

  • When I heard the news on the radio, a chill ran down my spine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

背筋 (せすじ) — spine; line of the backbone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict