Kaori Dict

党議

とうぎ

tougi

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẢNG NGHỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.party conference; party council

  2. danh từ

    2.party decision; party resolution

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

党議 (とうぎ) — party conference; party council | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict