Kaori Dict

販促

はんそく

hansoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHIẾN XÚC

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.sales promotion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our sales campaign is successful in a big way.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

販促 (はんそく) — sales promotion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict