船橋
ふなばし
funabashi
thông dụng
Âm Hán-Việt: THUYỀN KIỀU
Cách đọc khác: ふなはし・せんきょう
意味Nghĩa
- danh từ
1.pontoon bridge; floating bridge
- danh từ
2.bridge (of a ship)
ふなばし
funabashi
Âm Hán-Việt: THUYỀN KIỀU
Cách đọc khác: ふなはし・せんきょう
1.pontoon bridge; floating bridge
2.bridge (of a ship)