Kaori Dict

水辺

みずべ

mizube

thông dụng

Âm Hán-Việt: THUỶ BIÊN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.water's edge; waterside; shore

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You can take a horse to water, but you can't make him drink.

  • If you live near water, you should teach your children to swim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水辺 (みずべ) — water's edge; waterside; shore | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict