Kaori Dict

阪急

はんきゅう

hankyuu

Âm Hán-Việt: PHẢN CẤP

Nghĩa

  1. danh từcompany name

    1.Hankyu (Kansai area railway and retail conglomerate)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阪急 (はんきゅう) — Hankyu (Kansai area railway and retail conglomerate) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict