Kaori Dict

半球

はんきゅう

hankyuu

Âm Hán-Việt: BÁN CẦU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hemisphere

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The equator divides the globe into two hemispheres.

  • The equator divides the earth into two hemispheres.

  • What is shown in the above experiment is that the right hemisphere of the brain is not used at all.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半球 (はんきゅう) — hemisphere | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict