Kaori Dict

取り揃える

とりそろえる

torisoroeru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to assemble (e.g. goods into a set); to gather; to put together

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have a wide choice of books.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り揃える (とりそろえる) — to assemble (e.g. goods into a set); to gather; to put together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict