Kaori Dict

国人

こくじん

kokujin

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUỐC NHÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.indigenous person; inhabitant of a country

  2. danh từ

    2.local; native

  3. danh từlịch sử

    3.local lords and samurai

  4. danh từlịch sử

    4.daimyo who did not leave his domains to meet the shogun in Kyoto (during the Muromachi period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国人 (こくじん) — indigenous person; inhabitant of a country | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict