Kaori Dict

混ぜ合わす

まぜあわす

mazeawasu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to mix together; to blend; to compound

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She mixed the butter and sugar together.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混ぜ合わす (まぜあわす) — to mix together; to blend; to compound | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict