Kaori Dict

西武

せいぶ

seibu

Âm Hán-Việt: TÂY VÕ

Nghĩa

  1. danh từplace namefamily or surname

    1.Seibu

  2. danh từcompany name

    2.Seibu (conglomerate: stores, railway, etc.)

  3. danh từorganization name

    3.Saitama Seibu Lions (abbr)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西武 (せいぶ) — Seibu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict