Kaori Dict

催涙

さいるい

sairui

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÔI LỆ

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từdanh từ

    1.tear-inducing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police threw many tear-gas grenades at the protesters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

催涙 (さいるい) — tear-inducing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict