Kaori Dict

三度

さんど

sando

thông dụng

Âm Hán-Việt: TAM ĐỘ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.three times; thrice

  2. danh từmusic

    2.third (interval)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was shot 3 times in the arm.

  • I would like a salami sandwich.

  • I had an egg sandwich for lunch.

  • Tom ate a tuna sandwich.

  • I had an egg sandwich for lunch.

  • Sandra has grown up to be a beautiful woman.

  • Sandra spent twice as much as I did.

  • Tom ate my BLT sandwich.

  • There's a hair in my sandwich!

  • For breakfast, Sandra has a slice of bread and a cup of coffee.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三度 (さんど) — three times; thrice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict