Kaori Dict

子役

こやく

koyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỬ DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.child actor; child actress

  2. danh từ

    2.child's role (in a film, play, etc.); child's part

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That 'Ayumi' kid, only 13 but has performed in movies and theatres as a child actor since she was five.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子役 (こやく) — child actor; child actress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict