Kaori Dict

鉄拳

てっけん

tekken

Âm Hán-Việt: THIẾT QUYỀN

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Tekken (video game series and media franchise)

  2. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    2.Tekken (1990 film)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉄拳 (てっけん) — Tekken (video game series and media franchise) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict