Kaori Dict

自室

じしつ

jishitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỰ THẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's own room

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He confined himself to his room.

  • Tom is in his room.

  • I found her in tears in her room.

  • He retired to his own room after supper.

  • When I was a child, I would spend hours reading alone in my room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自室 (じしつ) — one's own room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict