Kaori Dict

統一

とういつ

touitsu

Âm Hán-Việt: THỐNG NHẤT

Nghĩa

  1. danh từgiven name or forename, gender not specified

    1.Touitsu

  2. danh từorganization name

    2.Unification Church (abbr); The Holy Spirit Association for the Unification of World Christianity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

統一 (とういつ) — Touitsu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict