Kaori Dict

実戦

じっせん

jissen

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỰC KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.combat; battle; action; active service; actual fighting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Well, even if it is just P.E. class, if you don't take it seriously, it won't do you any good in a real match.

  • It's geared pretty much towards real fighting isn't it? Apart from the eyes, crotch, and attacks against fallen opponents just about anything goes ...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

実戦 (じっせん) — combat; battle; action; active service; actual fighting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict