Kaori Dict

所蔵

しょぞう

shozou

thông dụng

Âm Hán-Việt: SỞ TÀNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(in one's) possession

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are some interesting exhibits in the museum.

  • The library has many books.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所蔵 (しょぞう) — (in one's) possession | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict