Kaori Dict

底辺

ていへん

teihen

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỂ BIÊN

Nghĩa

  1. danh từgeometry

    1.base (of a polygon)

  2. danh từ

    2.bottom (of the social scale); lower levels; lower classes

  3. danh từ

    3.base (e.g. of support); foundation; basis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Women's Liberation is a broad-based but informal popular movement.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

底辺 (ていへん) — base (of a polygon) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict