Kaori Dict

初陣

ういじん

uijin

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠ TRẬN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's first campaign; one's first battle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What's more, our first battle is to defeat that dragon!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初陣 (ういじん) — one's first campaign; one's first battle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict