Kaori Dict

待合

まちあい

machiai

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÃI HỢP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.rendezvous; meeting; assignation

  2. danh từ

    2.area where guests gather before the start of a tea ceremony

  3. danh từviết tắt

    3.waiting room

  4. danh từcổviết tắt

    4.meeting place for assignations, drinking, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待合 (まちあい) — rendezvous; meeting; assignation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict