Kaori Dict

無策

むさく

musaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ SÁCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi な

    1.lack of policy; having no measures; lacking means

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Today's land problems are the product of years of neglect by successive governments.

  • I knew this would happen, and I still didn't do anything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無策 (むさく) — lack of policy; having no measures; lacking means | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict