Kaori Dict

明け暮れ

あけくれ

akekure

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.morning and evening; daily routine

  2. danh từ + するtự động từ

    2.to spend all one's time doing; to do day in, day out

  3. phó từ

    3.all the time; always; constantly; day and night

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明け暮れ (あけくれ) — morning and evening; daily routine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict