Kaori Dict

取り決める

とりきめる

torikimeru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to agree; to decide upon; to enter into (a contract)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The two countries negotiated a peace treaty.

  • The two countries negotiated a treaty.

  • Originally the meeting was planned for next Saturday.

  • He bargained that he should not have to pay for the car till the next month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り決める (とりきめる) — to agree; to decide upon; to enter into (a contract) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict