Kaori Dict

数万

すうまん

suuman

thông dụng

Âm Hán-Việt: SỐ MẶC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.tens of thousands

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The rainforests are disappearing at the rate of tens of thousands of hectares a day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数万 (すうまん) — tens of thousands | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict