Kaori Dict

新書

しんしょ

shinsho

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new book

  2. danh từ

    2.17x11 cm paperback book

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I should read a new book every now and then.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新書 (しんしょ) — new book | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict