Kaori Dict

切り捨て

きりすて

kirisute

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cutting a person down (without a second thought); sacrificing; throwing to the wolves; treating as sword fodder

  2. danh từ

    2.omission; rounding down (e.g. fractions); truncation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り捨て (きりすて) — cutting a person down (without a second thought); sacrificing; throwing to the wolves; treating as sword fodder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict