Kaori Dict

草枕

くさまくら

kusamakura

Âm Hán-Việt: THẢO CHẨM

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Kusamakura (1906 novel by Natsume Sōseki); The Three-Cornered World; Grass Pillow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草枕 (くさまくら) — Kusamakura (1906 novel by Natsume Sōseki); The Three-Cornered World; Grass Pillow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict