Kaori Dict

絶賛

ぜっさん

zessan

thông dụng

Âm Hán-Việt: TUYỆT TÁN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.high praise; great admiration; acclaim

  2. phó từ

    2.with critical acclaim; to rave reviews; with high commendations

  3. phó từkhẩu ngữđùa

    3.currently; presently; right now

    usu. as 絶賛...中

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Currently on air!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絶賛 (ぜっさん) — high praise; great admiration; acclaim | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict