Kaori Dict

漢辞海

かんじかい

kanjikai

Âm Hán-Việt: HÁN TỪ HẢI

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Kanjikai (kanji dictionary)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漢辞海 (かんじかい) — Kanjikai (kanji dictionary) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict