Kaori Dict

雪苺娘

ゆきいちご

yukiichigo

Âm Hán-Việt: TUYẾT MÔI NƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từproduct name

    1.yuki ichigo (strawberry shortcake)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪苺娘 (ゆきいちご) — yuki ichigo (strawberry shortcake) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict