Kaori Dict

年率

ねんりつ

nenritsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NIÊN LUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.annual rate (of interest)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chỉ số tăng trưởng theo quý là 1,2% đồng nghĩa với việc chỉ số tăng trưởng theo năm là 4.9%.

    The quarterly growth of 1.2% means an annual growth rate of 4.8%.

  • When annualized, the quarterly gain represents a 4% growth.

  • GNP increased at a seasonally adjusted annual rate of 4.5% in the fourth quarter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年率 (ねんりつ) — annual rate (of interest) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict