Kaori Dict

板門店

パンムンジョム

panmunjomu

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢN MÔN ĐIẾM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Panmunjom (Korea); Panmunjeom; Joint Security Area (Korean Demilitarized Zone)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

板門店 (パンムンジョム) — Panmunjom (Korea); Panmunjeom; Joint Security Area (Korean Demilitarized Zone) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict