Kaori Dict

敵失

てきしつ

tekishitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỊCH THẤT

Nghĩa

  1. 1.lỗi của đối phương; sai lầm kẻ thù
  1. danh từ

    1.error made by the enemy or opposing team

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敵失 (てきしつ) — lỗi của đối phương; sai lầm kẻ thù | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict