Kaori Dict

東部丘陵線

とうぶきゅうりょうせん

toubukyuuryousen

Âm Hán-Việt: ĐÔNG BỘ KHÂU LĂNG TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từservice

    1.Tōbu Kyūryō Line

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東部丘陵線 (とうぶきゅうりょうせん) — Tōbu Kyūryō Line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict