Kaori Dict

政教

せいきょう

seikyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÍNH GIÁO

Nghĩa

  1. 1.tôn giáo và chính trị; quan hệ nhà thờ
  1. danh từ

    1.religion and politics; church and state

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政教 (せいきょう) — tôn giáo và chính trị; quan hệ nhà thờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict