Kaori Dict

船出

ふなで

funade

thông dụng

Âm Hán-Việt: THUYỀN XUẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.setting sail; putting out to sea

  2. danh từdanh từ + するthành ngữ

    2.starting anew; embarking on something new

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They will sail for Bombay next Monday.

  • They will set sail for Bombay next Monday.

  • It seems, from books, that the colonizers and adventurers went sailing off to a new fine life, a new country, opportunities, and so forth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船出 (ふなで) — setting sail; putting out to sea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict