Kaori Dict

長部

ちょうぶ

choubu

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG BỘ

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Dīgha Nikaya; Collection of Long Discourses

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長部 (ちょうぶ) — Dīgha Nikaya; Collection of Long Discourses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict