Kaori Dict

在りし日

ありしひ

arishihi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.past days; bygone days; days of yore; the olden days

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.while still alive; during one's lifetime

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在りし日 (ありしひ) — past days; bygone days; days of yore; the olden days | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict