Kaori Dict

相談所

そうだんじょ

soudanjo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯƠNG ĐÀM SỞ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.consultation office; information center; bureau; agency

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相談所 (そうだんじょ) — consultation office; information center; bureau; agency | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict