Kaori Dict

周髀算経

しゅうひさんけい

shuuhisankei

Âm Hán-Việt: CHU BỄ TOÁN KINH

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Zhoubi Suanjing (ancient Chinese text on mathematics)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周髀算経 (しゅうひさんけい) — Zhoubi Suanjing (ancient Chinese text on mathematics) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict