Kaori Dict

買い上げ

かいあげ

kaiage

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.buying; purchasing; procurement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thank you for shopping.

  • Articles bought here will be delivered free of charge.

  • If you agree to buy 3000 of them, we'll give you a 3 percent discount.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

買い上げ (かいあげ) — buying; purchasing; procurement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict