Kaori Dict

第一義

だいいちぎ

daiichigi

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỆ NHẤT NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.primary significance; primary importance; first principle

  2. danh từBuddhism

    2.absolute truth; ultimate truth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第一義 (だいいちぎ) — primary significance; primary importance; first principle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict