Kaori Dict

弱める

よわめる

yowameru

N3

JLPT N3 · Bài 103

Nghĩa

  1. 1.mềm điệu; làm yếu
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to weaken

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The big oak tree breaks the force of the wind.

  • The typhoon became weaker and changed into a storm.

  • Time, which strengthens friendship, weakens love.

  • Why is it that only England succeeded in abridging the King's power?

  • The new constitution included the aim of abridging the king's power.

  • Excuse me, would you mind turning the AC down a little?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弱める (よわめる) — mềm điệu; làm yếu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict