Kaori Dict

虫除け

むしよけ

mushiyoke

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.insecticide; insect repellent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No matter what I'm going to the beach! Towel and trunks. Insect repellant!

  • This will keep bugs off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虫除け (むしよけ) — insecticide; insect repellent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict