Kaori Dict

増発

ぞうはつ

zouhatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TĂNG PHÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.increasing the number (of trains, planes, etc.) in operation

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.increasing bond issues; increased issue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bus service must be increased in frequency.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

増発 (ぞうはつ) — increasing the number (of trains, planes, etc.) in operation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict