Kaori Dict

当落

とうらく

touraku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐANG LẠC

Nghĩa

  1. 1.kết quả bầu cử; thắng thua
  1. danh từ

    1.result (of an election); success or defeat (in an election)

  2. danh từ

    2.winning or losing (a lottery, raffle, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当落 (とうらく) — kết quả bầu cử; thắng thua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict