Kaori Dict

大役

たいやく

taiyaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.important task; important role; great duty; important mission

  2. danh từ

    2.major part (in a film, play, etc.); leading role

  3. danh từhanafuda

    3.high-scoring combination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大役 (たいやく) — important task; important role; great duty; important mission | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict